Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

坦诚

tǎnchéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 坦誠

Trong tiếng Trung, 坦诚 (tǎnchéng) có nghĩa là “thành thật; thẳng thắn; chân thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành thật
  2. thẳng thắn
  3. chân thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要坦诚地聊聊。
    Wǒmen xūyào tǎnchéng de liáoliáo.
    Chúng ta cần nói chuyện một cách thẳng thắn.

Chữ Hán

坦
tǎn
flat; open-hearted
Từ chứa 坦
诚
chéng
sincere; authentic; really; truly
Từ chứa 诚