Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

诚信

chéngxìn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 誠信

Trong tiếng Trung, 诚信 (chéngxìn) có nghĩa là “chữ tín; thành tín; uy tín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chữ tín
  2. thành tín
  3. uy tín
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做生意要讲诚信。
    Zuò shēngyi yào jiǎng chéngxìn.
    Làm ăn buôn bán phải giữ chữ tín.

Chữ Hán