Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

白白

báibái

Trong tiếng Trung, 白白 (báibái) có nghĩa là “uổng công; vô ích; trắng muốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uổng công
  2. vô ích
  3. trắng muốt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别白白浪费了这个好机会。
    Bié báibái làngfèi le zhège hǎo jīhuì.
    Đừng lãng phí cơ hội tốt này một cách vô ích.

Chữ Hán