Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

表白

biǎobái

Trong tiếng Trung, 表白 (biǎobái) có nghĩa là “tỏ tình; bày tỏ; thanh minh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỏ tình
  2. bày tỏ
  3. thanh minh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他终于向喜欢的女孩表白了。
    Tā zhōngyú xiàng xǐhuan de nǚhái biǎobái le.
    Cuối cùng anh ấy cũng đã tỏ tình với cô gái mình thích.

Chữ Hán