Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

巧克力

qiǎokèlì

Trong tiếng Trung, 巧克力 (qiǎokèlì) có nghĩa là “sô-cô-la”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sô-cô-la

Lượng từ: 块

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 生日那天,她送了我一盒巧克力。
    Shēngrì nà tiān, tā sòngle wǒ yì hé qiǎokèlì.
    Vào ngày sinh nhật, cô ấy đã tặng tôi một hộp sô-cô-la.

Chữ Hán