Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

巧

qiǎo

Trong tiếng Trung, 巧 (qiǎo) có nghĩa là “tình cờ; khéo léo; đúng lúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình cờ
  2. khéo léo
  3. đúng lúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在这里遇见你真巧!
    Zài zhèlǐ yùjiàn nǐ zhēn qiǎo!
    Thật tình cờ khi gặp bạn ở đây!

Chữ Hán

巧
qiǎo
tình cờ; khéo léo
Từ chứa 巧