情感
Trong tiếng Trung, 情感 (qínggǎn) có nghĩa là “tình cảm; cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tình cảm
- cảm xúc
Trong tiếng Trung, 情感 (qínggǎn) có nghĩa là “tình cảm; cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.