Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

情感

qínggǎn

Trong tiếng Trung, 情感 (qínggǎn) có nghĩa là “tình cảm; cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình cảm
  2. cảm xúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首诗充满了情感。
    Zhè shǒu shī chōngmǎn le qínggǎn.
    Bài thơ này tràn đầy tình cảm.

Chữ Hán