Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

情况

qíngkuàng

Trong tiếng Trung, 情况 (qíngkuàng) có nghĩa là “tình hình; hoàn cảnh; tình trạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình hình
  2. hoàn cảnh
  3. tình trạng

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把具体的情况告诉我。
    Qǐng bǎ jùtǐ de qíngkuàng gàosu wǒ.
    Xin hãy cho tôi biết tình hình cụ thể.

Chữ Hán