Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

路况

lùkuàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 路況

Trong tiếng Trung, 路况 (lùkuàng) có nghĩa là “tình hình giao thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình hình giao thông
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开车出门前先查一下路况。
    Kāichē chūmén qián xiān chá yíxià lùkuàng.
    Trước khi lái xe ra ngoài hãy kiểm tra tình hình giao thông trước.

Chữ Hán