Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

状况

zhuàngkuàng

Trong tiếng Trung, 状况 (zhuàngkuàng) có nghĩa là “tình trạng; tình hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình trạng
  2. tình hình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他现在的身体状况很好。
    Tā xiànzài de shēntǐ zhuàngkuàng hěn hǎo.
    Tình trạng sức khỏe hiện tại của anh ấy rất tốt.

Chữ Hán

状
zhuàng
form; appearance; shape; state; condition
Từ chứa 状
况
kuàng
moreover; situation
Từ chứa 况