Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

状态

zhuàngtài

Trong tiếng Trung, 状态 (zhuàngtài) có nghĩa là “trạng thái; tình trạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trạng thái
  2. tình trạng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动员保持着良好的心理状态。
    Yùndòngyuán bǎochízhe liánghǎo de xīnlǐ zhuàngtài.
    Vận động viên duy trì trạng thái tâm lý tốt.

Chữ Hán

状
zhuàng
form; appearance; shape; state; condition
Từ chứa 状
态
tài
appearance; shape
Từ chứa 态