Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

神态

shéntài

Trong tiếng Trung, 神态 (shéntài) có nghĩa là “vẻ mặt; nét mặt; thần thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẻ mặt
  2. nét mặt
  3. thần thái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她说话时的神态非常自若。
    Tā shuōhuà shí de shéntài fēicháng zìruò.
    Thần thái của cô ấy khi nói chuyện rất điềm tĩnh.

Chữ Hán