Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

表态

biǎotài

Trong tiếng Trung, 表态 (biǎotài) có nghĩa là “bày tỏ thái độ; nêu rõ lập trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bày tỏ thái độ
  2. nêu rõ lập trường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经理对这个方案还没有表态。
    Jīnglǐ duì zhègè fāng'àn hái méiyǒu biǎotài.
    Giám đốc vẫn chưa bày tỏ thái độ về phương án này.

Chữ Hán