Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生态

shēngtài

Trong tiếng Trung, 生态 (shēngtài) có nghĩa là “sinh thái; hệ sinh thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh thái
  2. hệ sinh thái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该努力保护自然生态。
    Wǒmen yīnggāi nǔlì bǎohù zìrán shēngtài.
    Chúng ta nên nỗ lực bảo vệ sinh thái tự nhiên.

Chữ Hán