神情
Trong tiếng Trung, 神情 (shénqíng) có nghĩa là “nét mặt; vẻ mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nét mặt
- vẻ mặt
Trong tiếng Trung, 神情 (shénqíng) có nghĩa là “nét mặt; vẻ mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.