Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

神情

shénqíng

Trong tiếng Trung, 神情 (shénqíng) có nghĩa là “nét mặt; vẻ mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nét mặt
  2. vẻ mặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的神情看起来很轻松。
    Tā de shénqíng kànqǐlái hěn qīngsōng.
    Nét mặt của cô ấy trông rất thoải mái.

Chữ Hán