Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

思索

sīsuǒ

Trong tiếng Trung, 思索 (sīsuǒ) có nghĩa là “ngẫm nghĩ; suy nghĩ sâu xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngẫm nghĩ
  2. suy nghĩ sâu xa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他坐在窗边思索了很久。
    Tā zuò zài chuāngbiān sīsuǒle hěn jiǔ.
    Anh ấy ngồi bên cửa sổ ngẫm nghĩ rất lâu.

Chữ Hán

思
sī
to think; to consider
Từ chứa 思
索
suǒ
to search; to demand
Từ chứa 索