利索
Trong tiếng Trung, 利索 (lìsuo) có nghĩa là “nhanh nhẹn; tháo vát; gọn gàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhanh nhẹn
- tháo vát
- gọn gàng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 利索 (lìsuo) có nghĩa là “nhanh nhẹn; tháo vát; gọn gàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.