Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

利索

lìsuo

Trong tiếng Trung, 利索 (lìsuo) có nghĩa là “nhanh nhẹn; tháo vát; gọn gàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhanh nhẹn
  2. tháo vát
  3. gọn gàng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她干活儿很利索,很快就收拾好了。
    Tā gànhuór hěn lìsuo, hěn kuài jiù shōushi hǎo le.
    Cô ấy làm việc rất nhanh nhẹn, dọn dẹp loáng một cái là xong.

Chữ Hán