光盘
Trong tiếng Trung, 光盘 (guāngpán) có nghĩa là “đĩa CD; đĩa quang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đĩa CD
- đĩa quang
Lượng từ: 片、张
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 光盘 (guāngpán) có nghĩa là “đĩa CD; đĩa quang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 片、张