盘子
Trong tiếng Trung, 盘子 (pánzi) có nghĩa là “cái đĩa; đĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cái đĩa
- đĩa
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 盘子 (pánzi) có nghĩa là “cái đĩa; đĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个