硬盘
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 硬盤
Trong tiếng Trung, 硬盘 (yìngpán) có nghĩa là “ổ cứng; ổ đĩa cứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ổ cứng
- ổ đĩa cứng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 硬盘 (yìngpán) có nghĩa là “ổ cứng; ổ đĩa cứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.