Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

硬朗

yìnglǎng

Trong tiếng Trung, 硬朗 (yìnglǎng) có nghĩa là “khỏe khoắn; tráng kiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khỏe khoắn
  2. tráng kiện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷的身体还很硬朗。
    Yéye de shēntǐ hái hěn yìnglang.
    Sức khỏe của ông nội vẫn còn rất tráng kiện.

Chữ Hán