Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开朗

kāilǎng

Trong tiếng Trung, 开朗 (kāilǎng) có nghĩa là “vui vẻ; cởi mở; sáng sủa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vui vẻ
  2. cởi mở
  3. sáng sủa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是个性格开朗的人。
    Tā shì gè xìnggé kāilǎng de rén.
    Cô ấy là một người có tính cách cởi mở.

Chữ Hán