Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

朗诵

lǎngsòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 朗誦

Trong tiếng Trung, 朗诵 (lǎngsòng) có nghĩa là “ngâm thơ; đọc diễn cảm; diễn đọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngâm thơ
  2. đọc diễn cảm
  3. diễn đọc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在台上深情地朗诵了一首现代诗。
    Tā zài tái shàng shēnqíng de lǎngsòngle yì shǒu xiàndàishī.
    Cô ấy đã diễn đọc một bài thơ hiện đại đầy truyền cảm trên sân khấu.

Chữ Hán

朗
lǎng
clear; bright
Từ chứa 朗
诵
sòng
to read aloud; to recite
Từ chứa 诵