Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

明朗

mínglǎng

Trong tiếng Trung, 明朗 (mínglǎng) có nghĩa là “rõ ràng; sáng sủa; tươi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rõ ràng
  2. sáng sủa
  3. tươi sáng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 市场的前景现在越来越明朗。
    Shìchǎng de qiánjǐng xiànzài yuèláiyuè mínglǎng.
    Triển vọng của thị trường hiện nay ngày càng trở nên rõ ràng.

Chữ Hán

明
míng
bright; opposite: dark 暗
Từ chứa 明
朗
lǎng
clear; bright
Từ chứa 朗