Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

晴朗

qínglǎng

Trong tiếng Trung, 晴朗 (qínglǎng) có nghĩa là “quang đãng; nắng ráo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quang đãng
  2. nắng ráo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天天气很晴朗,适合出去散步。
    Jīntiān tiānqì hěn qínglǎng, shìhé chūqù sànbù.
    Hôm nay trời rất quang đãng, thích hợp để ra ngoài đi dạo.

Chữ Hán

朗
lǎng
clear; bright
Từ chứa 朗