晴
Trong tiếng Trung, 晴 (qíng) có nghĩa là “quang đãng; tạnh ráo; nắng ráo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quang đãng
- tạnh ráo
- nắng ráo
Trong tiếng Trung, 晴 (qíng) có nghĩa là “quang đãng; tạnh ráo; nắng ráo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.