灯光
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 燈光
Trong tiếng Trung, 灯光 (dēngguāng) có nghĩa là “ánh đèn; ánh sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ánh đèn
- ánh sáng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 灯光 (dēngguāng) có nghĩa là “ánh đèn; ánh sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.