Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

灯光

dēngguāng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 燈光

Trong tiếng Trung, 灯光 (dēngguāng) có nghĩa là “ánh đèn; ánh sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ánh đèn
  2. ánh sáng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里的灯光有点儿暗。
    Fángjiān lǐ de dēngguāng yǒudiǎnr àn.
    Ánh đèn trong phòng hơi tối.

Chữ Hán