Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

台灯

táidēng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 檯燈

Trong tiếng Trung, 台灯 (táidēng) có nghĩa là “đèn bàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đèn bàn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把桌子上的台灯打开。
    Qǐng bǎ zhuōzi shàng de táidēng dǎkāi.
    Xin vui lòng bật chiếc đèn bàn ở trên bàn lên.

Chữ Hán