Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

外界

wàijiè

Trong tiếng Trung, 外界 (wàijiè) có nghĩa là “thế giới bên ngoài; bên ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thế giới bên ngoài
  2. bên ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个村子和外界联系很少。
    Zhège cūnzi hé wàijiè liánxì hěn shǎo.
    Ngôi làng này rất ít liên hệ với thế giới bên ngoài.

Chữ Hán