春节
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 春節
Trong tiếng Trung, 春节 (Chūnjié) có nghĩa là “Tết Xuân; Tết Nguyên Đán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Tết Xuân
- Tết Nguyên Đán
Trong tiếng Trung, 春节 (Chūnjié) có nghĩa là “Tết Xuân; Tết Nguyên Đán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.