春季
Trong tiếng Trung, 春季 (chūnjì) có nghĩa là “mùa xuân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mùa xuân
Trong tiếng Trung, 春季 (chūnjì) có nghĩa là “mùa xuân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.