Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

冬季

dōngjì

Trong tiếng Trung, 冬季 (dōngjì) có nghĩa là “mùa đông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mùa đông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 北方的冬季非常寒冷。
    Běifāng de dōngjì fēicháng hánlěng.
    Mùa đông ở miền bắc rất lạnh.

Chữ Hán