Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

淡季

dànjì

Trong tiếng Trung, 淡季 (dànjì) có nghĩa là “mùa thấp điểm; mùa vắng khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mùa thấp điểm
  2. mùa vắng khách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 旅游淡季时,酒店价格便宜很多。
    Lǚyóu dànjì shí, jiǔdiàn jiàgé piányi hěn duō.
    Vào mùa du lịch thấp điểm, giá phòng khách sạn rẻ hơn rất nhiều.

Chữ Hán