淡季
Trong tiếng Trung, 淡季 (dànjì) có nghĩa là “mùa thấp điểm; mùa vắng khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mùa thấp điểm
- mùa vắng khách
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 淡季 (dànjì) có nghĩa là “mùa thấp điểm; mùa vắng khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.