Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

四季

sìjì

Trong tiếng Trung, 四季 (sìjì) có nghĩa là “bốn mùa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bốn mùa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的气候四季如春。
    Zhèlǐ de qìhòu sìjì rú chūn.
    Khí hậu ở đây bốn mùa như xuân.

Chữ Hán