Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一张桌子有四把椅子。
    Yì zhāng zhuōzi yǒu sì bǎ yǐzi.
    Một cái bàn có bốn cái ghế.

Chữ Hán