Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

四肢

sìzhī
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 四肢 (sìzhī) có nghĩa là “tứ chi; chân tay”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tứ chi
  2. chân tay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 跑完马拉松后我四肢无力。
    Pǎo wán mǎlāsōng hòu wǒ sìzhī wúlì.
    Sau khi chạy xong marathon, tứ chi tôi rã rời.

Chữ Hán