Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肢体

zhītǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 肢體

Trong tiếng Trung, 肢体 (zhītǐ) có nghĩa là “tứ chi; cơ thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tứ chi
  2. cơ thể
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 演员用肢体语言表达情感。
    Yǎnyuán yòng zhītǐ yǔyán biǎodá qínggǎn.
    Diễn viên dùng ngôn ngữ cơ thể để thể hiện cảm xúc.

Chữ Hán

肢
zhī
limb
Từ chứa 肢