Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

夏季

xiàjì

Trong tiếng Trung, 夏季 (xiàjì) có nghĩa là “mùa hè; mùa hạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mùa hè
  2. mùa hạ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里夏季常常下雨。
    Zhèlǐ xiàjì chángcháng xiàyǔ.
    Ở đây vào mùa hè thường hay mưa.

Chữ Hán