夏季
Trong tiếng Trung, 夏季 (xiàjì) có nghĩa là “mùa hè; mùa hạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mùa hè
- mùa hạ
Trong tiếng Trung, 夏季 (xiàjì) có nghĩa là “mùa hè; mùa hạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.