Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

夏天

xiàtiān

Trong tiếng Trung, 夏天 (xiàtiān) có nghĩa là “mùa hè; mùa hạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mùa hè
  2. mùa hạ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天我喜欢去游泳。
    Xiàtiān wǒ xǐhuan qù yóuyǒng.
    Mùa hè tôi thích đi bơi.

Chữ Hán