夏天
Trong tiếng Trung, 夏天 (xiàtiān) có nghĩa là “mùa hè; mùa hạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mùa hè
- mùa hạ
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 夏天 (xiàtiān) có nghĩa là “mùa hè; mùa hạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个