Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

夏令营

xiàlìngyíng

Trong tiếng Trung, 夏令营 (xiàlìngyíng) có nghĩa là “trại hè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trại hè
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们暑假去参加了夏令营。
    Háizimen shǔjià qù cānjiāle xiàlìngyíng.
    Các em nhỏ đã tham gia trại hè vào kỳ nghỉ hè.

Chữ Hán