夏令营
Trong tiếng Trung, 夏令营 (xiàlìngyíng) có nghĩa là “trại hè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trại hè
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 夏令营 (xiàlìngyíng) có nghĩa là “trại hè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.