Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下令

xiàlìng

Trong tiếng Trung, 下令 (xiàlìng) có nghĩa là “ra lệnh; hạ lệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra lệnh
  2. hạ lệnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 队长下令让大家立刻撤离。
    Duìzhǎng xiàlìng ràng dàjiā lìkè chèlí.
    Đội trưởng ra lệnh cho mọi người sơ tán ngay lập tức.

Chữ Hán