令
Trong tiếng Trung, 令 (lìng) có nghĩa là “khiến; làm cho; ra lệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khiến
- làm cho
- ra lệnh
Cách đọc khác: lǐng — classifier for a ream of paper
Trong tiếng Trung, 令 (lìng) có nghĩa là “khiến; làm cho; ra lệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: lǐng — classifier for a ream of paper