Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

令

lìng

Trong tiếng Trung, 令 (lìng) có nghĩa là “khiến; làm cho; ra lệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khiến
  2. làm cho
  3. ra lệnh

Cách đọc khác: lǐng — classifier for a ream of paper

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个消息令大家很高兴。
    Zhège xiāoxi lìng dàjiā hěn gāoxìng.
    Tin tức này khiến mọi người rất vui mừng.

Chữ Hán

令
lìng
khiến; làm cho
Từ chứa 令