Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

口令

kǒulìng

Trong tiếng Trung, 口令 (kǒulìng) có nghĩa là “khẩu lệnh; mật khẩu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khẩu lệnh
  2. mật khẩu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家按照老师的口令整齐动作。
    Dàjiā ànzhào lǎoshī de kǒulìng zhěngqí dòngzuò.
    Mọi người làm động tác đều tăm tắp theo khẩu lệnh của giáo viên.

Chữ Hán