Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

命令

mìnglìng

Trong tiếng Trung, 命令 (mìnglìng) có nghĩa là “mệnh lệnh; ra lệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mệnh lệnh
  2. ra lệnh

Lượng từ: 道、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 士兵必须服从命令。
    Shìbīng bìxū fúcóng mìnglìng.
    Binh lính phải phục tùng mệnh lệnh.

Chữ Hán