命令
Trong tiếng Trung, 命令 (mìnglìng) có nghĩa là “mệnh lệnh; ra lệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mệnh lệnh
- ra lệnh
Lượng từ: 道、个
Trong tiếng Trung, 命令 (mìnglìng) có nghĩa là “mệnh lệnh; ra lệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 道、个