Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

命名

mìngmíng

Trong tiếng Trung, 命名 (mìngmíng) có nghĩa là “đặt tên; định danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặt tên
  2. định danh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家为这颗新发现的星星命名。
    Kēxuéjiā wèi zhè kē xīn fāxiàn de xīngxing mìngmíng.
    Các nhà khoa học đã đặt tên cho ngôi sao mới phát hiện này.

Chữ Hán