Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拼命

pīnmìng

Trong tiếng Trung, 拼命 (pīnmìng) có nghĩa là “(phó từ) dốc hết sức; liều mạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) dốc hết sức
  2. liều mạng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他为了考试正在拼命学习。
    Tā wèile kǎoshì zhèngzài pīnmìng xuéxí.
    Anh ấy đang dốc hết sức học tập cho kỳ thi.

Chữ Hán