Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

拼音

pīnyīn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5

Trong tiếng Trung, 拼音 (pīnyīn) có nghĩa là “bính âm; phiên âm pinyin”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bính âm
  2. phiên âm pinyin
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们学汉字都是从拼音开始。
    Háizimen xué Hànzì dōu shì cóng pīnyīn kāishǐ.
    Trẻ em học chữ Hán đều bắt đầu từ bính âm.

Chữ Hán