野营
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 野營
Trong tiếng Trung, 野营 (yěyíng) có nghĩa là “cắm trại; dã ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cắm trại
- dã ngoại
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 野营 (yěyíng) có nghĩa là “cắm trại; dã ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.