野外
Trong tiếng Trung, 野外 (yěwài) có nghĩa là “ngoài trời; dã ngoại; hoang dã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngoài trời
- dã ngoại
- hoang dã
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 野外 (yěwài) có nghĩa là “ngoài trời; dã ngoại; hoang dã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.