Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

野生

yěshēng

Trong tiếng Trung, 野生 (yěshēng) có nghĩa là “hoang dã; tự nhiên; không nuôi trồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoang dã
  2. tự nhiên
  3. không nuôi trồng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该保护野生动物。
    Wǒmen yīnggāi bǎohù yěshēng dòngwù.
    Chúng ta nên bảo vệ động vật hoang dã.

Chữ Hán